Dịch vụ

DỊCH VỤ CHO THUÊ XE CHUYÊN NGHIỆP – AN TOÀN – TIỆN LỢI

 

Vietnam Travel Group cung cấp dịch vụ cho thuê xe đa dạng từ 7 chỗ, 11 chỗ, 12 chỗ, 16 chỗ, 19 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ đến xe limousine cao cấp, đáp ứng mọi nhu cầu di chuyển cá nhân, gia đình, doanh nghiệp và du lịch theo đoàn. Với đội xe đời mới, bảo dưỡng định kỳ, cùng đội ngũ tài xế chuyên nghiệp, tận tâm, chúng tôi cam kết mang đến trải nghiệm di chuyển an toàn, tiện nghi và giá cả hợp lý.

Giá từ:
Liên hệ
Liên hệ báo giá
  • Chia sẻ qua viber bài: DỊCH VỤ CHO THUÊ XE CHUYÊN NGHIỆP – AN TOÀN – TIỆN LỢI
  • Chia sẻ qua reddit bài:DỊCH VỤ CHO THUÊ XE CHUYÊN NGHIỆP – AN TOÀN – TIỆN LỢI

Mô tả chi tiết

Bạn đang tìm kiếm dịch vụ cho thuê xe uy tín, tiện lợi và giá cả hợp lý? Vietnam Travel Group tự hào mang đến cho bạn dịch vụ cho thuê xe chuyên nghiệp với đa dạng dòng xe từ 7 chỗ, 11 chỗ, 12 chỗ, 16 chỗ,19 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ cho đến xe limousine cao cấp. Dù bạn có nhu cầu di chuyển cá nhân, gia đình hay đoàn thể, chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ.

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHO THUÊ XE

Giá thuê xe được tính dựa trên số km di chuyển thực tế và có thể thay đổi tùy theo biến động giá nhiên liệu cũng như nhu cầu sử dụng xe của quý khách.

Giá dưới đây chưa bao gồm VAT và phí bến bãi, nhưng đã bao gồm chi phí xe, nhiên liệu, phí cầu đường và bảo hiểm hành khách.

STTĐỊA DANHTHỜI GIANKHOẢNG CÁCH KMXE 7 CHỖXE 16 CHỖXE 29 CHỖ
      A. BÌNH DƯƠNG 
1Thành phố Thủ Dầu 11 Ngày801.200.0001.700.0003.200.000
2Khu du lịch Thủy Châu1 Ngày501.200.0001.700.0003.200.000
3Dĩ An1 Ngày50900.0001.700.0003.200.000
4KCN Visip 1 và 21 Ngày801.200.0001.700.0003.200.000
5Thành phố mới Bình Dương1 Ngày801.200.0001.700.0003.200.000
6Đại Nam1 Ngày801.200.0001.700.0003.200.000
7Dầu Tiếng1 Ngày1701.500.0002.100.0003.600.000
8Phú Giáo1 Ngày1301.400.0001.900.0003.400.000
9Bến Cát1 Ngày1001.200.0001.800.0003.300.000
10Tân Uyên1 Ngày1001.200.0001.800.0003.300.000
11Bàu Bàng1 Ngày1301.400.0001.900.0003.400.000
      B. NỘI THÀNH TP. HỒ CHÍ MINH 
12Pick up Sân bay Tân Sơn Nhất1 Ngày10 1.100.0002.600.000
13City tour 4 tiếng 50km1 Ngày50 1.500.0003.000.000
14City tour 8 tiếng 100km1 Ngày100 1.700.0003.200.000
15Địa đạo Củ Chi1 Ngày1001.200.0001.700.0003.200.000
16Thuê xe 16 chỗ đi Cần Giờ1 Ngày1301.300.0001.900.0003.400.000
      C. BÌNH PHƯỚC 
17Chơn Thành1 Ngày2001.500.0002.100.0003.600.000
18Đồng Xoài1 Ngày2001.500.0002.100.0003.600.000
19Bình Long1 Ngày2501.600.0002.300.0003.800.000
20Lộc Ninh1 Ngày2601.600.0002.300.0003.800.000
21Bù Đăng1 Ngày3001.800.0002.400.0003.900.000
22Phước Long1 Ngày3001.800.0002.400.0003.900.000
23Bù Đốp1 Ngày3501.800.0002.500.0004.000.000
24Bù Gia Mập1 Ngày4002.200.0002.700.0004.200.000
      D. VŨNG TÀU 
25Xuyên Mộc1 Ngày2811.800.0002.300.0003.800.000
26Bình Châu1 Ngày2811.800.0002.300.0003.800.000
27Hồ Cốc1 Ngày2511.700.0002.200.0003.700.000
28Hồ Tràm1 Ngày2511.700.0002.200.0003.700.000
29TP. Vũng Tàu1 Ngày2211.600.0002.200.0003.700.000
30Long Hải Dinh Cô1 Ngày2211.600.0002.200.0003.700.000
31Ngãi Giao Châu Đức1 Ngày2211.600.0002.300.0003.700.000
32Bà Rịa1 Ngày1711.300.0001.900.0003.400.000
33Tân Thành1 Ngày1311.200.0001.800.0003.300.000
34Phú Mỹ1 Ngày1001.100.0001.700.0003.200.000
      E. TÂY NINH 
35Trảng Bàng1 Ngày1001.200.0001.700.0003.200.000
36Mộc Bài1 Ngày1501.300.0001.800.0003.300.000
37Gò Dầu1 Ngày1501.300.0001.800.0003.300.000
38TP. Tây Ninh1 Ngày2001.500.0002.100.0003.600.000
39Tòa Thánh Tây Ninh1 Ngày2001.500.0002.100.0003.600.000
40Long Hoa Hòa Thành1 Ngày2001.500.0002.100.0003.600.000
41Chùa Gò Kén1 Ngày2001.500.0002.100.0003.600.000
42Dương Minh Châu1 Ngày2001.500.0002.100.0003.600.000
43Châu Thành Tây Ninh1 Ngày2201.600.0002.100.0003.600.000
44Núi Bà Đen1 Ngày2201.600.0002.100.0003.600.000
45Tân Châu Đông Pan1 Ngày2501.800.0002.200.0003.700.000
46Tân Biên Xa Mát1 Ngày2601.800.0002.300.0003.800.000
      F. ĐỒNG NAI 
47Biên Hòa1 Ngày601.100.0001.700.0003.200.000
48Nhơn Trạch1 Ngày701.100.0001.700.0003.200.000
49Làng Tre Việt1 Ngày751.100.0001.700.0003.200.000
50Long Thành1 Ngày801.200.0001.800.0003.300.000
51Trảng Bom1 Ngày801.200.0001.800.0003.300.000
52Trị An1 Ngày1201.300.0002.000.0003.500.000
53Long Khánh1 Ngày1501.400.0002.100.0003.600.000
54Thống Nhất1 Ngày1701.400.0002.100.0003.600.000
55Cẩm Mỹ1 Ngày1801.400.0002.100.0003.600.000
56Núi Chứa Chan Gia Lào1 Ngày2201.600.0002.200.0003.600.000
57Xuân Lộc1 Ngày2201.600.0002.200.0003.700.000
58Định Quán1 Ngày2201.600.0002.200.0003.700.000
59Tân Phú Phương Lâm1 Ngày2601.700.0002.300.0003.800.000
60Nam Cát Tiên1 Ngày3001.800.0002.400.0003.900.000
       G. LONG AN 
61Bến Lức1 Ngày601.200.0001.700.0003.200.000
62Đức Hòa Hậu Nghĩa1 Ngày801.200.0001.700.0003.300.000
63Tân An1 Ngày1001.300.0001.700.0003.300.000
64Đức Huệ1 Ngày1201.300.0001.700.0003.300.000
65Tân Thạnh1 Ngày2001.500.0002.100.0003.600.000
66Mộc Hóa Kiến Tường1 Ngày2401.700.0002.300.0003.900.000
67Vĩnh Hưng1 Ngày2801.800.0002.400.0003.900.000
     H. ĐỒNG THÁP 
68Hồng Ngự1 Ngày4402.000.0002.600.0003.100.000
69Tam Nông1 Ngày3501.900.0002.300.0003.900.000
70Thanh Bình1 Ngày3201.800.0002.300.0003.900.000
71Cao Lãnh1 Ngày3001.800.0002.300.0003.900.000
72Sa Đéc1 Ngày2901.600.0002.200.0003.700.000
73Nha Mân1 Ngày2801.600.0002.200.0003.700.000
74Tháp Mười1 Ngày2401.500.0002.100.0003.600.000
      I. TIỀN GIANG 
75Mỹ Thuận1 Ngày2501.600.0002.200.0003.700.000
76Cái Bè1 Ngày2201.500.0002.100.0003.600.000
77Cai Lậy1 Ngày1901.400.0001.900.0003.400.000
78Chợ Gạo1 Ngày1601.300.0001.800.0003.300.000
79Châu Thành Tiền Giang1 Ngày1601.300.0001.800.0003.300.000
80Thành Phố Mỹ Tho1 Ngày1501.300.0001.800.0003.300.000
81Gò Công1 Ngày1501.300.0001.800.0003.300.000
      K. BẾN TRE 
82Thạnh Phú1 Ngày2801.700.0002.500.0004.000.000
83Ba Tri1 Ngày2501.600.0002.200.0003.900.000
84Bình Đại1 Ngày2501.600.0002.200.0003.700.000
85Mỏ Cày Bắc1 Ngày2201.500.0002.100.0003.600.000
86Mỏ Cày Nam1 Ngày2201.500.0002.100.0003.600.000
87Giồng Trôm1 Ngày2201.500.0002.100.0003.600.000
88TP. Bến Tre1 Ngày1801.400.0002.000.0003.500.000
89Châu Thành Bến Tre1 Ngày1601.300.0002.000.0003.500.000
90Cồn Phụng1 Ngày1601.300.0002.000.0003.500.000
     L. AN GIANG 
91Long Xuyên1 Ngày3802.200.0002.700.0003.200.000
92Chợ Mới1 Ngày4002.200.0002.700.0003.200.000
93Tân Châu1 Ngày4202.300.0002.800.0003.300.000
94Tri Tôn1 Ngày5002.600.0003.100.0004.600.000
95Núi Cấm Tịnh Biên1 Ngày5502.600.0003.300.0004.800.000
96Chùa Bà Châu Đốc1 Ngày5002.800.0003.100.0004.600.000
     M. CẦN THƠ 
97Cờ Đỏ1 Ngày4502.400.0002.900.0004.400.000
98Vĩnh Thạnh1 Ngày4502.400.0002.900.0004.400.000
99Thốt Nốt1 Ngày4402.300.0002.800.0004.300.000
100Ô Môn1 Ngày3802.200.0002.800.0004.300.000
101TP. Cần Thơ1 Ngày3502.100.0002.600.0004.100.000
      N. VĨNH LONG 
102Trà Ôn1 Ngày3601.900.0002.600.0003.100.000
103Vũng Liêm1 Ngày3001.800.0002.300.0003.800.000
104Mang Thít1 Ngày3001.800.0002.300.0003.800.000
105Tam Bình1 Ngày3001.800.0002.300.0003.800.000
106TP. Vĩnh Long1 Ngày2601.700.0002.200.0003.700.000
      O. TRÀ VINH 
107TP. Trà Vinh1 Ngày2801.900.0002.300.0003.800.000
108Càng Long1 Ngày2601.800.0002.300.0003.800.000
109Tiểu Cần1 Ngày3202.000.0002.500.0004.000.000
110Trà Cú1 Ngày3502.100.0002.500.0004.000.000
111Duyên Hải1 Ngày3802.300.0002.700.0004.200.000
     Q. KIÊN GIANG 
112Tân Hiệp1 Ngày4502.700.0003.100.0004.600.000
113Rạch Giá1 Ngày5002.800.0003.200.0004.700.000
114Rạch Sỏi1 Ngày5202.800.0003.200.0004.700.000
115Hòn Đất1 Ngày5502.900.0003.300.0004.800.000
116Hà Tiên1 Ngày6503.600.0004.100.0005.600.000
117U Minh Thượng1 Ngày6003.500.0004.000.0005.500.000
      X. HẬU GIANG 
118Long Mỹ1 Ngày4502.600.0002.900.0004.400.000
119Vị Thanh1 Ngày4202.500.0002.900.0004.400.000
120Phụng Hiệp1 Ngày4002.400.0002.700.0004.200.000
121Ngã Bảy1 Ngày4002.400.0002.700.0004.200.000
122Cái Tắc1 Ngày3802.300.0002.700.0004.200.000
      Y. SÓC TRĂNG 
123TP. Sóc Trăng1 Ngày4402.400.0002.800.0004.300.000
124Long Phú1 Ngày4602.500.0002.900.0004.400.000
125Thạnh Trị1 Ngày5302.700.0003.100.0004.600.000
126Vĩnh Châu1 Ngày5402.700.0003.100.0004.600.000
      Z. BẠC LIÊU 
127Cha Diệp Mẹ Nam Hải1 Ngày6803.200.0003.600.0005.100.000
128Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy1 Ngày6003.200.0004.300.0005.800.000
129TP. Bạc Liêu1 Ngày5502.700.0003.100.0004.600.000
      A1. CÀ MAU 
130TP. Cà Mau1 Ngày6203.200.0003.800.0005.300.000
131Năm Căn1 Ngày7504.300.0004.300.0005.800.000
132Hòn Đá Bạc Sông Đốc1 Ngày7004.200.0004.300.0005.800.000
133Mũi Cà Mau1 Ngày8004.500.0004.600.0006.100.000
     B1. ĐẮK LẮK 
134Buôn Ma Thuột1 Ngày7003.300.0003.800.0005.300.000
135Buôn Đôn1 Ngày7203.500.0003.800.0005.400.000
      C1. LÂM ĐỒNG 
136Đà Lạt1 Ngày6003.200.0003.900.0005.400.000
137Đơn Dương1 Ngày5603.100.0003.600.0005.100.000
138Đức Trọng1 Ngày5002.700.0003.200.0004.700.000
139Di Linh1 Ngày4602.500.0003.000.0004.500.000
140Bảo Lộc1 Ngày4002.300.0002.800.0004.300.000
141Madagui1 Ngày3002.000.0002.600.0004.100.000
      D1. BÌNH THUẬN 
142Hàm Tân1 Ngày2601.900.0002.300.0003.800.000
143Lagi Coco Beacch Camp1 Ngày2801.900.0002.300.0003.800.000
144Lagi Cam Bình1 Ngày2801.900.0002.300.0003.800.000
145Dinh Thầy Thím1 Ngày3402.300.0002.800.0004.300.000
146Tà Cú1 Ngày3602.400.0002.800.0004.300.000
147Tánh Linh1 Ngày3602.400.0002.800.0004.300.000
148Phan Thiết1 Ngày4002.500.0002.900.0004.400.000
149Hòn Rơm1 Ngày4202.600.0003.000.0004.500.000
150Mũi Né1 Ngày4202.600.0003.000.0004.500.000
151Cổ Trạch1 Ngày5503.300.0003.900.0005.400.000
152Lagi1 Ngày3002.000.0002.400.0003.900.000
      E1. KHÁNH HÒA 
153Cam Ranh1 Ngày7604.200.0004.200.0005.700.000
154Đảo Bình Ba1 Ngày7604.200.0004.200.0005.700.000
155Đảo Bình Hưng1 Ngày7604.200.0004.200.0005.700.000
156Nha Trang1 Ngày8604.600.0004.500.0006.200.000
157Ninh Hòa1 Ngày9004.900.0005.000.0006.500.000
      F1. NINH THUẬN 
158Phan Rang1 Ngày6603.500.0003.600.0005.100.000
159Tháp Chàm1 Ngày6603.500.0003.600.0005.100.000
160Núi Chúa1 Ngày7203.900.0004.100.0005.600.000
      H1. GIA LAI 
161TP.Pleiku1 Ngày10005.800.0006.100.0007.600.000
      I1. KON TUM1 Ngày12007.300.0007.600.0009.100.000
      K1. QUẢNG NGÃI1 Ngày1600 9.200.00010.700.000
      L1. ĐÀ NẴNG1 Ngày2000 12.600.00014.100.000
      M1. ĐẮK NÔNG1 Ngày5002.700.0004.200.0005.700.000
      N1. BÌNH ĐỊNH1 Ngày1300 7.200.0008.700.000

Quý khách vui lòng lưu ý:

  • Bảng giá thuê xe đã bao gồm phương tiện đời mới, chi phí nhiên liệu, phí cầu đường, phí cao tốc và lương tài xế chuyên nghiệp, đảm bảo mang đến hành trình an toàn và tiện nghi.
  • Mức giá có thể thay đổi vào các dịp cao điểm như ngày lễ, Tết, cuối tuần (thứ 7, chủ nhật) hoặc các sự kiện đặc biệt do nhu cầu thuê xe tăng cao.
  • Giá thuê chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) và các chi phí bến bãi, đỗ xe trong suốt thời gian phục vụ quý khách. Vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết và báo giá chính xác nhất.
  • Quý khách thuê xe đi 1 chiều hoặc nhiều ngày vui lòng liên hệ

TẠI SAO LẠI CHỌN VIETNAM TRAVEL GROUP?

1. Đội xe chất lượng cao, đa dạng lựa chọn

Vietnam Travel Group cung cấp nhiều loại xe từ 4 chỗ, 7 chỗ, 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ đến xe limousine cao cấp. Tất cả đều là xe đời mới, được bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo an toàn và mang lại trải nghiệm thoải mái nhất cho khách hàng.

Các loại xe Vietnam Travel Group cung cấp

2. Giá cả hợp lý, công khai và minh bạch

Mức giá thuê xe luôn cạnh tranh, không có chi phí ẩn. Chúng tôi tính giá linh hoạt theo nhu cầu sử dụng, khoảng cách di chuyển và thời điểm đặt xe, đảm bảo khách hàng luôn nhận được mức giá tối ưu nhất.

3. Tài xế chuyên nghiệp, tận tâm

Đội ngũ tài xế của Vietnam Travel Group đều được đào tạo bài bản, giàu kinh nghiệm, am hiểu tuyến đường và luôn có thái độ phục vụ tận tâm, lịch sự. An toàn và sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của Vietnam Travel Group.

4. Dịch vụ thuê xe linh hoạt, đáp ứng mọi nhu cầu

Vietnam Travel Group cung cấp nhiều gói thuê xe: thuê xe tự lái, thuê xe có tài xế, hợp đồng theo ngày, tháng hoặc dài hạn. Ngoài ra, còn có dịch vụ đưa đón sân bay, xe du lịch theo đoàn, phục vụ sự kiện, hội nghị… đáp ứng mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng.

5. Hỗ trợ khách hàng tận tình, 24/7

Đội ngũ tư vấn viên luôn sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp thắc mắc và tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho quý khách. Quy trình đặt xe nhanh chóng, đơn giản, giúp khách hàng tiết kiệm tối đa thời gian.

Cam kết dịch vụ chất lượng – Hành trình an toàn – Trải nghiệm tuyệt vời!
Hãy liên hệ ngay với Vietnam Travel Group để nhận báo giá chi tiết và đặt xe nhanh chóng!

Dịch vụ liên quan

Không có thông tin cho loại dữ liệu này
Hotline 028 7307 9999

Tour nước ngoài

0888.420.055 (Ms Nguyên)

Tour trong nước

0945.407.997 (Mr Luciz)

Tour khách đoàn

0822.999.753 (Ms Linh)

Dịch vụ thuê xe

0852.943.366 (Ms Vy)

Team building/Event

0886.184.488 (Ms Alice)